VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "nhân viên phục vụ tại sảnh" (1)

Vietnamese nhân viên phục vụ tại sảnh
English Otherhall staff
Example
Nhà hàng cần nhân viên phục vụ tại sảnh.
The restaurant is hiring hall staff.
My Vocabulary

Related Word Results "nhân viên phục vụ tại sảnh" (0)

Phrase Results "nhân viên phục vụ tại sảnh" (1)

Nhà hàng cần nhân viên phục vụ tại sảnh.
The restaurant is hiring hall staff.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y